良马

良马
liáng
lương mã

ngựa tốt; ngựa hay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa tốt; ngựa hay

    • Đây là một con ngựa tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.