良人

良人
liángrén
lương nhân

(văn) chồng; người chồng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) chồng; người chồng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.