/
疏失
疏失
sơ thất
sơ suất; tổn thất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sơ suất; tổn thất
- 。
Đây là sơ suất của tôi.
- 貳名danh từ
sơ suất; sai sót
- 。
Đây là sơ suất của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
疏失
Phồn thể疏
sơ thất
sơ suất; tổn thất
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
sơ suất; tổn thất
- 。
Đây là sơ suất của tôi.
- 貳名danh từ
sơ suất; sai sót
- 。
Đây là sơ suất của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.