- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nướu răng
nướu răng
Nướu của tôi hơi đau.
nướu răng
Nướu răng của bạn bị chảy máu rồi.
nướu răng
nướu răng
Nướu của tôi hơi đau.
nướu răng
Nướu răng của bạn bị chảy máu rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.