牙雕

牙雕
diāo
nha điêu

điêu khắc ngà voi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điêu khắc ngà voi

    • Tác phẩm điêu khắc ngà voi này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.