牙膏

牙膏
gāo
nha cao

kem đánh răng

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18672Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem đánh răng

    • Tôi cần mua kem đánh răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.