- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
khe răng; kẽ răng
khe răng; kẽ răng
Anh ấy có lá rau trong kẽ răng.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
khe răng; kẽ răng
khe răng; kẽ răng
Anh ấy có lá rau trong kẽ răng.
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.