牙缝

牙缝
fèng
nha phúng

khe răng; kẽ răng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khe răng; kẽ răng

    • Anh ấy có lá rau trong kẽ răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.