- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng
chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng
Tôi cần chỉ nha khoa.
chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng
chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng
Tôi cần chỉ nha khoa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.