牙线

牙线
xiàn
nha tuyến

chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng

1 nghĩa#42071Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỉ nha khoa; chỉ làm sạch răng

    • Tôi cần chỉ nha khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.