牙科

牙科
nha khoa

nha khoa; khoa răng

1 nghĩa#33300
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nha khoa; khoa răng

    • Cô ấy muốn học nha khoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.