牙痛

牙痛
tòng
nha thống

đau răng

1 nghĩa#42477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau răng

    • Tôi bị đau răng rất dữ dội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.