牙病

牙病
bìng
nha bệnh

bệnh răng; bệnh nha khoa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh răng; bệnh nha khoa

    • Anh ấy bị bệnh răng.

  2. danh từ

    bệnh răng; bệnh nha khoa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.