牙子

牙子
zi
nha tử

mép răng cưa; viền có răng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mép răng cưa; viền có răng

    • Lưỡi dao này rất sắc.

  2. danh từ

    người môi giới; kẻ trung gian (cũ)

  3. danh từ

    người môi giới; thương nhân trung gian

    • Anh ấy là một người môi giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.