- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
Nha thành là một pháo đài quân sự cổ đại.
thành lũy kiên cố; sào huyệt; trung tâm đầu não
Nha thành là trung tâm chỉ huy quân sự thời cổ đại.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
thành lũy kiên cố; cứ điểm vững chắc
Nha thành là một pháo đài quân sự cổ đại.
thành lũy kiên cố; sào huyệt; trung tâm đầu não
Nha thành là trung tâm chỉ huy quân sự thời cổ đại.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.