牙印

牙印
yìn
nha ấn

vết răng; dấu răng cắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vết răng; dấu răng cắn

    • Trên cánh tay anh ấy có dấu răng.

  2. danh từ

    vết cắn răng; dấu răng

    • Trên cánh tay anh ấy có vết răng cắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.