- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
vết răng; dấu răng cắn
vết răng; dấu răng cắn
Trên cánh tay anh ấy có dấu răng.
vết cắn răng; dấu răng
Trên cánh tay anh ấy có vết răng cắn.
vết răng; dấu răng cắn
vết răng; dấu răng cắn
Trên cánh tay anh ấy có dấu răng.
vết cắn răng; dấu răng
Trên cánh tay anh ấy có vết răng cắn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.