既已

既已
ký dĩ

đã; rồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đã; rồi

    • Vì bạn đã quyết định rồi, vậy thì hãy làm đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.