Đã ăn no, quay đầu đi — nghĩa là 'đã xong, đã rồi'.
/
既已
既已
ký dĩ
đã; rồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đã; rồi
- ,。
Vì bạn đã quyết định rồi, vậy thì hãy làm đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ既已
Phồn thể既
ký dĩ
đã; rồi
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đã; rồi
- ,。
Vì bạn đã quyết định rồi, vậy thì hãy làm đi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.