汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
期
kỳ
期
kỳ
qī
12
nét
bộ nguyệt · mặt trăng
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
7 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
kỳ
.
canh niên kỳ
更年期
gēng
nián
qī
canh niên kỳ
du kỳ
逾期
yú
qī
du kỳ
hạn kỳ
限期
xiàn
qī
hạn kỳ
kinh kỳ
经期
jīng
qī
kinh kỳ
kỳ mạt
期末
qī
mò
kỳ mạt
kỳ san
期刊
qī
kān
kỳ san
như kỳ
如期
rú
qī
như kỳ
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm
kỳ
còn dùng cho:
几
kỷ
1 từ
记
ký
1 từ
骑
kỵ
1 từ
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help