汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
月
nguyệt
月
nguyệt
yuè
4
nét
bộ nguyệt · mặt trăng
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
6 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
nguyệt
.
bán nguyệt
半月
bàn
yuè
bán nguyệt
minh nguyệt
明月
míng
yuè
minh nguyệt
nguyệt san
月刊
yuè
kān
nguyệt san
nguyệt sơ
月初
yuè
chū
nguyệt sơ
nhật nguyệt
日月
rì
yuè
nhật nguyệt
tân nguyệt
新月
xīn
yuè
tân nguyệt
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help