汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
妹
muội
妹
muội
mèi
8
nét
bộ nữ · phụ nữ
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
8 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
muội
.
biểu muội
表妹
biǎo
mèi
biểu muội
đệ muội
弟妹
dì
mèi
đệ muội
đường muội
堂妹
táng
mèi
đường muội
huynh đệ tỷ muội
兄弟姐妹
xiōng
dì
jiě
mèi
huynh đệ tỷ muội
huynh muội
兄妹
xiōng
mèi
huynh muội
muội phu
妹夫
mèi
fu
muội phu
tiểu muội
小妹
xiǎo
mèi
tiểu muội
tỷ muội
姊妹
zǐ
mèi
tỷ muội
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help