Tới nội dung chính

不 vs 没

HSK 1

bất - một

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Phủ định chung: Chủ ngữ不Động từ/Tính từ. Phủ định quá khứ/sở hữu: Chủ ngữ没(有)Động từ.

Ý nghĩa (意思 yìsi)

不 phủ định hiện tại/tương lai và thói quen, còn 没 phủ định hành động trong quá khứ và sự sở hữu (有).

Giải thích (解释 jiěshì)

Trong tiếng Trung có hai phó từ phủ định chính là 不 (bù) và 没 (méi).

  • Dùng 不 để phủ định cho hiện tại, tương lai, thói quen, hoặc một sự thật hiển nhiên. Nó giống như từ "không" trong hầu hết các trường hợp.
  • Dùng 没 để phủ định cho hành động đã không xảy ra trong quá khứ (nghĩa là "chưa", "đã không"). Đặc biệt, 没 là dạng phủ định duy nhất của động từ 有 (yǒu), tạo thành 没有 (không có). Khi dùng 没 để phủ định động từ trong quá khứ, bạn phải bỏ 了 đi.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我不喝咖啡。
    Wǒ bù hē kāfēi.

    Tôi không uống cà phê.

  2. 我昨天没去学校。
    繁: 我昨天沒去學校。Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.

    Hôm qua tôi không đến trường.

  3. 这个苹果不红。
    繁: 這個蘋果不紅。Zhège píngguǒ bù hóng.

    Quả táo này không đỏ.

  4. 他没有女朋友。
    繁: 他沒有女朋友。Tā méiyǒu nǚpéngyou.

    Anh ấy không có bạn gái.

  5. 我明天不去上班。
    Wǒ míngtiān bú qù shàngbān.

    Ngày mai tôi không đi làm.

Dữ liệu