Tới nội dung chính

没

HSK 1

một

  • Phủ định

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữ没(有)Động từ(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Phó từ 没 dùng để phủ định hành động trong quá khứ hoặc phủ định sự sở hữu (của 有).

Giải thích (解释 jiěshì)

Phó từ 没 (méi) có hai công dụng chính:

  1. Phủ định hành động chưa xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. Đây là điểm khác biệt lớn nhất với 不 (bù), vốn dùng cho hiện tại, tương lai hoặc thói quen.
  2. Là dạng phủ định duy nhất của động từ 有 (yǒu - có). Ta luôn nói 没有 chứ không bao giờ nói 不有.

Lưu ý quan trọng: Khi dùng 没 để phủ định hành động quá khứ, không bao giờ được thêm 了 vào cuối động từ.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我昨天没去上课。
    繁: 我昨天沒去上課。Wǒ zuótiān méi qù shàngkè.

    Hôm qua tôi không đi học.

  2. 他没有手机。
    繁: 他沒有手機。Tā méiyǒu shǒujī.

    Anh ấy không có điện thoại di động.

  3. 我们没吃饭。
    繁: 我們沒吃飯。Wǒmen méi chīfàn.

    Chúng tôi chưa ăn cơm.

  4. 她没告诉我这件事。
    繁: 她沒告訴我這件事。Tā méi gàosu wǒ zhè jiàn shì.

    Cô ấy không nói cho tôi biết chuyện này.

  5. 桌子上没有书。
    繁: 桌子上沒有書。Zhuōzi shàng méiyǒu shū.

    Trên bàn không có sách.

Dữ liệu