龟友

龟友
guīyǒu
quy hữu

người chơi rùa; hội những người nuôi rùa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người chơi rùa; hội những người nuôi rùa

    • Anh ấy là một người nuôi rùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.