鼎食

鼎食
dǐngshí
đỉnh thực

ăn uống xa hoa; cao lương mỹ vị (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ăn uống xa hoa; cao lương mỹ vị (văn)

    • Anh ấy sống một cuộc sống xa hoa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.