鼎沸

鼎沸
dǐngfèi
đỉnh phí

ồn ào náo động; huyên náo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ồn ào náo động; huyên náo

    • Tiếng người ồn ào.

  2. tính từ

    trò lừa đảo; âm mưu lừa bịp

    • Tiếng người ồn ào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.