/
鼎沸
鼎沸
đỉnh phí
ồn ào náo động; huyên náo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ồn ào náo động; huyên náo
- 。
Tiếng người ồn ào.
- 貳形tính từ
trò lừa đảo; âm mưu lừa bịp
- 。
Tiếng người ồn ào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼎沸
Phồn thể鼎
đỉnh phí
ồn ào náo động; huyên náo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ồn ào náo động; huyên náo
- 。
Tiếng người ồn ào.
- 貳形tính từ
trò lừa đảo; âm mưu lừa bịp
- 。
Tiếng người ồn ào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.