鼎峙

鼎峙
dǐngzhì
đỉnh trĩ

(văn) thế chân vạc; chia ba đối kháng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. (văn) thế chân vạc; chia ba đối kháng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.