面镜

面镜
miànjìng
diện kính

kính lặn; mặt nạ lặn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kính lặn; mặt nạ lặn

    • Anh ấy đeo mặt nạ lặn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.