面瓜

面瓜
miànguā
diện qua

(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (phương ngữ) bí ngô; bí đỏ

  2. danh từ

    kẻ ngốc; người ngờ nghệch (bóng)

    • Anh ta đúng là một tên ngốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.