- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
kẻ ngốc; người ngờ nghệch (bóng)
Anh ta đúng là một tên ngốc.
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
(phương ngữ) bí ngô; bí đỏ
kẻ ngốc; người ngờ nghệch (bóng)
Anh ta đúng là một tên ngốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.