面汤

面汤
miàntāng
miến thang

nước dùng mì; canh mì

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước dùng mì; canh mì

    • Tôi thích uống mì nước.

  2. danh từ

    nước dùng mì; nước luộc mì

    • Tôi thích ăn mì nước.

  3. danh từ

    nước dùng mì; canh mì

    • Tôi thích uống nước mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.