长牙

长牙
zhǎng
trưởng nha

mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mọc răng; mọc răng (của trẻ nhỏ)

    • Em bé bắt đầu mọc răng rồi.

  2. động từ

    mọc răng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.