牙签

牙签
qiān
nha thiêm

tăm; tăm xỉa răng

1 nghĩa#29795
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tăm; tăm xỉa răng

    • Làm ơn cho tôi một cái tăm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.