牙白

牙白
bái
nha bạch

trắng ngà; màu trắng ngà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trắng ngà; màu trắng ngà

    • Chiếc áo này màu trắng ngà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.