- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
trắng ngà; màu trắng ngà
trắng ngà; màu trắng ngà
Chiếc áo này màu trắng ngà.
trắng ngà; màu trắng ngà
trắng ngà; màu trắng ngà
Chiếc áo này màu trắng ngà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.