牙医

牙医
nha y

bác sĩ nha khoa

1 nghĩa#7269
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bác sĩ nha khoa

    看牙齿、治疗牙病的医生kàn yáchǐ、zhìliáo yábìng de yīshēng

    • Tôi đi khám nha sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.