- 牙nha(răng nanh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
bác sĩ nha khoa
bác sĩ nha khoa
中看牙齿、治疗牙病的医生kàn yáchǐ、zhìliáo yábìng de yīshēng
Tôi đi khám nha sĩ.
bác sĩ nha khoa
bác sĩ nha khoa
中看牙齿、治疗牙病的医生kàn yáchǐ、zhìliáo yábìng de yīshēng
Tôi đi khám nha sĩ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.