/
䩄觍
䩄觍
điển điễn
ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ(kế thừa)
- 。
Cô ấy rất rụt rè.
䩄觍
Phồn thể靦覥
điển điễn
ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngượng ngùng; e thẹn; xấu hổ(kế thừa)
- 。
Cô ấy rất rụt rè.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.