汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
动
động
动
động
dòng
11
nét
bộ lực · sức mạnh
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
6 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
động
.
bán tự động
半自动
bàn
zì
dòng
bán tự động
du động
游动
yóu
dòng
du động
lao động giả
劳动者
láo
dòng
zhě
lao động giả
nhu động
蠕动
rú
dòng
nhu động
phản động
反动
fǎn
dòng
phản động
tự động hoá
自动化
zì
dòng
huà
tự động hoá
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm
động
còn dùng cho:
东
đông
3 từ
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help