giả

jiǎ11 nétbộ nhân · người
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY

2 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm giả.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm giả còn dùng cho: