giả

zhě8 nétbộ lão · già
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY

1 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm giả.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm giả còn dùng cho: