传
truyền
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
9 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm truyền.
- danh bất hư truyền名不虚传míng bù xū chuándanh bất hư truyền
- di truyền học遗传学yí chuán xuédi truyền học
- thất truyền失传shī chuánthất truyền
- tổ truyền祖传zǔ chuántổ truyền
- truyền gia bảo传家宝chuán jiā bǎotruyền gia bảo
- truyện ký传记zhuàn jìtruyện ký
- truyền lệnh传令chuán lìngtruyền lệnh
- truyền nhân传人chuán réntruyền nhân
- tương truyền相传xiāng chuántương truyền