Tới nội dung chính

Động từ + 好

HSK 2

hảo

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Chủ ngữĐộng từ好(Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ kết quả 好 cho biết hành động đã hoàn thành tốt đẹp hoặc đã sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Giải thích (解释 jiěshì)

Khi đứng sau động từ, 好 đóng vai trò là bổ ngữ kết quả, không còn nghĩa là "tốt" hay "khỏe". Nó diễn tả hai ý chính:

  • Hành động đã hoàn thành một cách trọn vẹn, đạt yêu cầu. Ví dụ: 做好 (làm xong), 写好 (viết xong).
  • Hành động đã xong và mọi thứ đã sẵn sàng cho việc tiếp theo. Ví dụ: 准备好 (chuẩn bị xong, sẵn sàng), 买好 (mua xong, đã có sẵn).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 晚饭做好了。
    繁: 晚飯做好了。Wǎnfàn zuò hǎo le.

    Cơm tối nấu xong rồi.

  2. 你准备好了吗?
    繁: 你準備好了嗎?Nǐ zhǔnbèi hǎo le ma?

    Bạn chuẩn bị xong chưa?

  3. 我想好了,明天去。
    Wǒ xiǎng hǎo le, míngtiān qù.

    Tôi nghĩ xong rồi, mai đi.

  4. 我们说好了,不见不散。
    繁: 我們說好了,不見不散。Wǒmen shuō hǎo le, bú jiàn bú sàn.

    Chúng ta đã hẹn rồi, không gặp không về nhé.

  5. 我已经买好票了。
    繁: 我已經買好票了。Wǒ yǐjīng mǎi hǎo piào le.

    Tôi đã mua vé xong rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我好准备了。
    Đúng:我准备好了。

    好 là bổ ngữ kết quả, phải đứng ngay sau động từ chứ không thể đứng trước.

  • Sai:他说好。
    Đúng:他说得很好。

    Để miêu tả mức độ (nói hay), dùng cấu trúc "V + 得 + 很 + Adj". "说好" có nghĩa là "thỏa thuận xong".

Dữ liệu