Tới nội dung chính

Số thứ tự 第

HSK 2

đệ

  • Khác

Cấu trúc (结构 jiégòu)

第Số đếm(Lượng từ)(Danh từ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

第 dùng để biến số đếm thành số thứ tự, ví dụ 'một' (一) thành 'thứ nhất' (第一).

Giải thích (解释 jiěshì)

Chỉ cần đặt 第 (dì) trước một số đếm là bạn đã có số thứ tự. Nó hoạt động y hệt như chữ "thứ" trong tiếng Việt.

Ví dụ: 一 (yī) là "một", nhưng 第一 (dì yī) là "thứ nhất". 三 (sān) là "ba", 第三 (dì sān) là "thứ ba".

Lưu ý: Khi đi với danh từ, thường cần có lượng từ ở giữa, ví dụ 第二个苹果 (quả táo thứ hai), 第三天 (ngày thứ ba).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 这是我第一次来中国。
    繁: 這是我第一次來中國。Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  2. 他住在第三层。
    繁: 他住在第三層。Tā zhù zài dì sān céng.

    Anh ấy sống ở tầng ba.

  3. 今天是我们的第二课。
    繁: 今天是我們的第二課。Jīntiān shì wǒmen de dì èr kè.

    Hôm nay là bài học thứ hai của chúng ta.

  4. 第五个人是谁?
    繁: 第五個人是誰?Dì wǔ gè rén shì shéi?

    Người thứ năm là ai?

  5. 请第一位同学回答问题。
    繁: 請第一位同學回答問題。Qǐng dì yī wèi tóngxué huídá wèntí.

    Mời bạn học sinh đầu tiên trả lời câu hỏi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我一次去北京。
    Đúng:我第一次去北京。

    Để diễn đạt 'lần đầu tiên', phải dùng cấu trúc số thứ tự `第一次`. `一次` chỉ có nghĩa là 'một lần'.

  • Sai:今天是第五月十号。
    Đúng:今天是五月十号。

    `第` không dùng cho ngày tháng hoặc tuổi. Với các trường hợp này, chỉ cần dùng số đếm thông thường.

Dữ liệu