Tới nội dung chính

即使…也…

HSK 4

tức sử…dã

  • Điều kiện

Cấu trúc (结构 jiégòu)

即使Giả thiết, Chủ ngữ也Kết quả

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Cấu trúc 即使…也… dùng để diễn tả sự nhượng bộ, mang nghĩa 'cho dù/dù… cũng/vẫn…'.

Giải thích (解释 jiěshì)

Dùng để đưa ra một giả thiết hoặc tình huống (thường là cực đoan hoặc khó xảy ra), và khẳng định rằng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. 即使 (tức sử) có nghĩa là 'cho dù', 'dù cho', còn 也 (dã) nhấn mạnh 'vẫn', 'cũng'. Cấu trúc này thể hiện sự kiên quyết hoặc một sự thật không thể thay đổi bất chấp điều kiện.

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 即使汉语很难,我也要学。
    繁: 即使漢語很難,我也要學。Jíshǐ hànyǔ hěn nán, wǒ yě yào xué.

    Cho dù tiếng Trung rất khó, tôi cũng muốn học.

  2. 即使明天下雨,我们也要去上班。
    繁: 即使明天下雨,我們也要去上班。Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě yào qù shàngbān.

    Dù mai trời mưa, chúng tôi cũng phải đi làm.

  3. 即使你不同意,我也要这么做。
    繁: 即使你不同意,我也要這麼做。Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.

    Cho dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm như vậy.

  4. 即使失败了,我也不会放弃。
    繁: 即使失敗了,我也不會放棄。Jíshǐ shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.

    Dù có thất bại, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

  5. 即使工作再忙,他也要回家吃饭。
    繁: 即使工作再忙,他也要回家吃飯。Jíshǐ gōngzuò zài máng, tā yě yào huí jiā chīfàn.

    Dù công việc bận đến mấy, anh ấy cũng về nhà ăn cơm.

Lỗi thường gặp

  • Sai:即使他很忙,但是他会来。
    Đúng:即使他很忙,他也会来。

    Cấu trúc này dùng `也` ở vế sau để nhấn mạnh sự không thay đổi, không dùng `但是`.

  • Sai:即使下大雨,我来上课。
    Đúng:即使下大雨,我也来上课。

    `也` là thành phần bắt buộc trong cấu trúc này để nối hai vế câu, không thể lược bỏ.

Dữ liệu