Tới nội dung chính

Ước lượng 几

HSK 4

kỉ

  • Lượng từ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

1. 十几: mười mấy (11-19). 2. 几十/百/千: mấy chục/trăm/nghìn. 3. Số chục/trăm几: ...mươi mấy/trăm mấy.

Ý nghĩa (意思 yìsi)

几 dùng để biểu thị một con số ước lượng không xác định; bản thân 几 đại diện cho một số nhỏ (thường từ 2 đến 9).

Giải thích (解释 jiěshì)

Khi bạn không biết hoặc không muốn nói con số chính xác, 几 là cứu cánh! Bản thân 几 biểu thị một con số nhỏ không xác định, thường là từ 2 đến 9.

Có mấy cách dùng chính:

  • 十几: 几 đứng sau 十, nghĩa là 'mười mấy' (từ 11 đến 19). Ví dụ: 十几个人 (mười mấy người).
  • 几十, 几百, 几千: 几 đứng trước 十/百/千, nghĩa là 'mấy chục', 'mấy trăm', 'mấy nghìn'. Ví dụ: 几十块钱 (mấy chục đồng).
  • Bạn cũng có thể đặt 几 sau một số tròn chục cụ thể như 二十几 (hai mươi mấy).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 我等了你十几分钟。
    繁: 我等了你十幾分鍾。Wǒ děng le nǐ shí jǐ fēnzhōng.

    Tôi đã đợi bạn mười mấy phút rồi.

  2. 我们班有三十几个人。
    繁: 我們班有三十幾個人。Wǒmen bān yǒu sānshí jǐ ge rén.

    Lớp chúng tôi có ba mươi mấy người.

  3. 这件衬衫要几百块钱。
    繁: 這件襯衫要幾百塊錢。Zhè jiàn chènshān yào jǐ bǎi kuài qián.

    Cái áo sơ mi này giá mấy trăm tệ.

  4. 他每个月工资几千块。
    繁: 他每個月工資幾千塊。Tā měi ge yuè gōngzī jǐ qiān kuài.

    Lương mỗi tháng của anh ấy là mấy nghìn tệ.

  5. 机场离市中心几十公里。
    繁: 機場離市中心幾十公里。Jīchǎng lí shìzhōngxīn jǐ shí gōnglǐ.

    Sân bay cách trung tâm thành phố mấy chục cây số.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他有几十本书。
    Đúng:他有十几本书。

    十几 nghĩa là "mười mấy" (11-19). 几十 là "mấy chục" (20-99). Cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn về số lượng.

  • Sai:桌上有几本书。
    Đúng:桌上有好几本书。

    Câu "桌上有几本书" có thể bị hiểu là câu hỏi "trên bàn có mấy quyển sách?". Dùng "好几本" (vài quyển) sẽ nhấn mạnh ý trần thuật rõ ràng hơn.

Dữ liệu