30 từ và câu tiếng Trung cần biết khi đi du lịch

4 phút đọc#culture#vocabulary

Chuẩn bị đi Trung Quốc hay Đài Loan? Bài viết này tổng hợp 30 từ vựng và câu tiếng Trung thực dụng nhất cho chuyến du lịch: từ hỏi đường, đặt đồ ăn, mua sắm đến tình huống khẩn cấp. Học thuộc những câu này, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi ra nước ngoài!

Mục lục (5)
  1. 1. Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
  2. 2. Hỏi đường và di chuyển
  3. 3. Đặt đồ ăn và uống
  4. 4. Mua sắm và trả giá
  5. 5. Tình huống khẩn cấp

Du lịch Trung Quốc hay Đài Loan là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều nếu biết một số từ và câu tiếng Trung cơ bản. Dưới đây là 30 từ và câu chia theo tình huống thực tế, giúp bạn xoay sở được trong hầu hết các hoàn cảnh khi đi du lịch.

Du khách đơn độc đứng trước cổng thành cổ

1. Chào hỏi và giao tiếp cơ bản

Những câu đầu tiên bạn cần nắm là lời chào và cách tự giới thiệu. Người bản xứ luôn đánh giá cao khi khách du lịch cố gắng nói tiếng địa phương, dù chỉ một câu ngắn.

  • 你好 hǎo Nǐ hǎo - Xin chào
  • 谢谢xiè xiè Xièxiè - Cảm ơn
  • 对不起 Duìbuqǐ - Xin lỗi
  • 没关系 Méi guānxi - Không sao đâu
  • 我不懂 Wǒ bù dǒng - Tôi không hiểu
  • 请说慢一点 Qǐng shuō màn yīdiǎn - Làm ơn nói chậm lại

Câu "请说慢一点" cực kỳ hữu ích khi bạn nghe không kịp. Đừng ngại dùng nó!

2. Hỏi đường và di chuyển

Đây là nhóm từ bạn sẽ dùng nhiều nhất khi lang thang trên đường phố với từ vựng HSK 1 vocabulary cơ bản.

  • 在哪里zài Zài nǎlǐ? - Ở đâu?
  • 地铁站 Dìtiě zhàn - Ga tàu điện ngầm
  • 厕所 Cèsuǒ - Nhà vệ sinh
  • 出口 Chūkǒu - Lối ra
  • 左转 / 右转 Zuǒ zhuǎn / Yòu zhuǎn - Rẽ trái / Rẽ phải

Ví dụ câu hỏi thực tế:

地铁站在哪里? Dìtiě zhàn zài nǎlǐ? Ga tàu điện ngầm ở đâu?
厕所在哪里? Cèsuǒ zài nǎlǐ? Nhà vệ sinh ở đâu?

Chỉ cần ghép tên địa điểm với "在哪里", bạn đã có ngay một câu hỏi đường hoàn chỉnh.

3. Đặt đồ ăn và uống

Ẩm thực là một phần không thể thiếu của chuyến đi. Biết một vài câu cơ bản sẽ giúp bạn gọi món dễ dàng hơn nhiều với sự hỗ trợ của luyện tập HSK 1.

  • 菜单cài dān Càidān - Thực đơn
  • 一份 Yī fèn - Một phần
  • 不要辣 Bù yào là - Không cay
  • 好吃 Hǎochī - Ngon
  • 买单 Mǎidān - Tính tiền

Câu mẫu:

Một bát mì trên bàn gỗ nhìn từ trên cao
我要一份炒饭,不要辣。 Wǒ yào yī fèn chǎofàn, bù yào là. Tôi muốn một phần cơm rang, không cay.
买单,谢谢! Mǎidān, xièxiè! Tính tiền, cảm ơn!

Câu "不要辣" sẽ là người bạn đồng hành thân thiết của bạn nếu bạn không ăn được cay, vì rất nhiều món ở Tứ Xuyên hay Hồ Nam khá cay.

4. Mua sắm và trả giá

Mua sắm ở các chợ truyền thống Trung Quốc rất thú vị, nhất là khi bạn có thể mặc cả một chút.

  • 多少钱duō shǎo qián Duōshao qián? - Bao nhiêu tiền?
  • 太贵了 Tài guì le - Đắt quá
  • 便宜一点 Piányí yīdiǎn - Rẻ hơn một chút
  • 我要这个 Wǒ yào zhège - Tôi muốn cái này
  • 可以刷卡吗 Kěyǐ shuākǎ ma? - Có thể quẹt thẻ không?

Ví dụ:

这个多少钱? Zhège duōshao qián? Cái này bao nhiêu tiền?
太贵了,便宜一点吧! Tài guì le, piányí yīdiǎn ba! Đắt quá, rẻ hơn một chút đi!

Lưu ý: ở Trung Quốc hiện nay, thanh toán qua WeChat Pay hay Alipay rất phổ biến. Tuy nhiên, câu "可以刷卡吗" vẫn hữu dụng ở nhiều nơi.

5. Tình huống khẩn cấp

Hy vọng bạn không bao giờ cần dùng đến những câu này, nhưng tốt hơn hết là nên biết.

  • 救命! Jiùmìng! - Cứu tôi với!
  • 我生病了 Wǒ shēngbìng le - Tôi bị bệnh
  • 医院在哪里 Yīyuàn zài nǎlǐ? - Bệnh viện ở đâu?
  • 警察jǐng chá Jǐngchá - Cảnh sát
  • 我的护照丢了 Wǒ de hùzhào diū le - Tôi bị mất hộ chiếu

Nếu gặp sự cố, hãy thử tìm người trẻ tuổi để hỏi giúp, vì họ thường biết thêm tiếng Anh và sẵn lòng hỗ trợ du khách.


Quầy chợ đêm với đèn lồng và người bán hàng

Học thuộc 30 từ và câu trên không mất nhiều thời gian, nhưng sẽ tạo ra sự khác biệt rất lớn trong chuyến đi của bạn. Bạn không cần nói hoàn hảo, chỉ cần đủ để người ta hiểu ý mình là thành công rồi. Hãy luyện tập mỗi ngày trên Maobi và chuẩn bị cho chuyến du lịch thật trọn vẹn nhé!