/
鼎革
鼎革
đỉnh cách
thay triều đổi đại; cách mạng triều đại (văn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thay triều đổi đại; cách mạng triều đại (văn)
- 貳动động từ
thay đổi triều đại; cách mạng thay cũ đổi mới (văn)
- 。
Chúng ta nên đổi mới những quan niệm cũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
鼎革
Phồn thể鼎
đỉnh cách
thay triều đổi đại; cách mạng triều đại (văn)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
thay triều đổi đại; cách mạng triều đại (văn)
- 貳动động từ
thay đổi triều đại; cách mạng thay cũ đổi mới (văn)
- 。
Chúng ta nên đổi mới những quan niệm cũ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.