Tới nội dung chính

鬯

鬯
chàng
sưởng
⾿bộ sưởng · 10 nét

rượu tế lễ thời cổ đại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rượu tế lễ thời cổ đại

鬯
chàng
sưởng
BỘ THỦ⾿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu