汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Hán-Việt
›
弟
đệ
弟
đệ
dì
7
nét
bộ cung · cái cung
Cách viết
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY
6 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm
đệ
.
đệ muội
弟妹
dì
mèi
đệ muội
đệ tử
弟子
dì
zǐ
đệ tử
đồ đệ
徒弟
tú
dì
đồ đệ
huynh đệ tỷ muội
兄弟姐妹
xiōng
dì
jiě
mèi
huynh đệ tỷ muội
sư đệ
师弟
shī
dì
sư đệ
tử đệ
子弟
zǐ
dì
tử đệ
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm
đệ
còn dùng cho:
低
đê
4 từ
提
đề
3 từ
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help