使

sử

shǐ8 nétbộ nhân · người
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY

2 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm sử.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm sử còn dùng cho: