kiện

jiàn6 nétbộ nhân · người
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY

1 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm kiện.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm kiện còn dùng cho: