将
HSK 5tương
- Khác
Cấu trúc (结构 jiégòu)
1. (Phó từ) Chủ ngữ将Động từ. 2. (Giới từ) Chủ ngữ将Tân ngữĐộng từThành phần khác.
Ý nghĩa (意思 yìsi)
将 vừa là phó từ chỉ tương lai (sẽ), vừa là giới từ trang trọng có chức năng tương đương với 把.
Giải thích (解释 jiěshì)
将 có hai cách dùng chính, thường thấy trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng như hội nghị, tin tức.
- Nghĩa là "sẽ": Dùng như phó từ chỉ tương lai, tương đương với
会nhưng mang sắc thái trang trọng hơn nhiều. Ví dụ: "Hội nghị sẽ được tổ chức vào ngày mai." - Nghĩa là "đem": Dùng như giới từ, là dạng thức trang trọng của
把. Cách dùng này cũng đẩy tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh hành động xử lý đối với tân ngữ đó.
Ví dụ (例句 lìjù)(5)
- 我们将于明天举行会议。繁: 我們將於明天舉行會議。Wǒmen jiāng yú míngtiān jǔxíng huìyì.
Chúng tôi sẽ tổ chức cuộc họp vào ngày mai.
- 新政策将于下月实施。繁: 新政策將於下月實施。Xīn zhèngcè jiāng yú xià yuè shíshī.
Chính sách mới sẽ được thực thi vào tháng sau.
- 请将这份文件放好。繁: 請將這份文件放好。Qǐng jiāng zhè fèn wénjiàn fàng hǎo.
Vui lòng cất giữ tài liệu này cẩn thận.
- 他将问题解释得很清楚。繁: 他將問題解釋得很清楚。Tā jiāng wèntí jiěshì de hěn qīngchu.
Anh ấy đã giải thích vấn đề rất rõ ràng.
- 公司将为员工提供培训。繁: 公司將為員工提供培訓。Gōngsī jiāng wèi yuángōng tígōng péixùn.
Công ty sẽ cung cấp đào tạo cho nhân viên.
Lỗi thường gặp
- Sai:我将去吃饭。Đúng:我要去吃饭了。
将 quá trang trọng cho văn nói hàng ngày. Trong đời sống, dùng 要 hoặc 会 tự nhiên hơn nhiều.
- Sai:他将书看。Đúng:他将书看完了。
Khi dùng 将 như 把, sau động từ phải có thành phần bổ sung (như 完, 在, 好...) để chỉ kết quả hoặc phương hướng.