Tới nội dung chính

龤

龤
xié
hài
⿕bộ thược · 26 nét

hòa hợp; điều hòa; điều chỉnh

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hòa hợp; điều hòa; điều chỉnh

  2. 貳动động từ

    hòa hợp; phù hợp

  3. 參动động từ

    đặt (hàng); đặt trước; ký kết; đặt mua (báo); đóng (sách)

龤
xié
hài
BỘ THỦ⿕
26 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu