Tới nội dung chính

龡

龡
chuì
xuý
⿕bộ thược · 21 nét

thổi (sáo)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thổi (sáo)

  2. 貳动động từ

    thổi (dạng cổ)

龡
chuì
xuý
BỘ THỦ⿕
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu