齁
hâu
HỌ HÁN-VIỆT
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 齁 (âm hâu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT
Âm hâu còn dùng cho:
hâu
Đang cập nhật dữ liệu Hán-Việt cho chữ 齁 (âm hâu). Chúng tôi đang bổ sung các từ tiếng Việt cùng nguồn gốc, quay lại sau nhé.
Âm hâu còn dùng cho: